Ease of Movement¶
Định nghĩa ¶
Ease of Movement (EMV) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật dựa trên khối lượng đo lường mối quan hệ giữa giá và khối lượng để đánh giá mức độ dễ dàng mà giá của một tài sản di chuyển. Nó giúp các nhà giao dịch xác định xem các biến động giá đang xảy ra với ít hay nhiều nỗ lực từ những người tham gia thị trường.
Indicator video tracker Indicator video tracker 100% 10 C48
Turn on screen reader support
To enable screen reader support, press Ctrl+Alt+Z To learn about keyboard shortcuts, press Ctrl+slash
Lịch sử ¶
Ease of Movement được phát triển bởi Richard W. Arms vào những năm 1990. Arms, được biết đến với công trình về các chỉ báo dựa trên khối lượng khác như Arms Index (TRIN), đã thiết kế EMV để kết hợp cả giá và khối lượng trong một phép tính đơn giản, cung cấp một góc nhìn độc đáo về động lượng thị trường.
Cách tính toán ¶
Công thức Ease of Movement bao gồm nhiều thành phần.
Đầu tiên, điểm giữa của giá cao và thấp cho các giai đoạn hiện tại và trước đó được tính toán.
\[ Midpoint = { { High + Low } \over 2 } \]
Sau đó, sự khác biệt của chúng được chia cho khối lượng và được điều chỉnh theo phạm vi giá cao-thấp hiện tại.
\[ EMV = { { ( { Midpoint - Midpoint_{prev} } ) } \times { { High - Low } \over Volume } } \]
Điều này sau đó được nhân với 10,000 để điều chỉnh tỷ lệ. Cuối cùng, kết quả được làm mượt bằng cách áp dụng một đường trung bình động trong khoảng thời gian được chỉ định.
Cách diễn giải ¶
-
Giá trị – một EMV dương cho thấy giá đang tăng một cách dễ dàng và áp lực mua đang chiếm ưu thế. Một EMV âm cho thấy giá đang giảm một cách dễ dàng, cho thấy áp lực bán.
-
Giao cắt đường zero – đường zero đóng vai trò như một ngưỡng quan trọng. Khi EMV vượt lên trên đường zero, nó báo hiệu một sự khởi đầu có thể của một xu hướng tăng và khi nó vượt xuống dưới đường zero, nó cho thấy một chuyển động giảm tiềm năng.
-
Phân kỳ – một phân kỳ tăng giá xảy ra khi giá đạt mức thấp hơn trong khi EMV tạo mức thấp cao hơn, cho thấy áp lực bán yếu đi và khả năng đảo chiều tăng lên. Một phân kỳ giảm giá xảy ra khi giá đạt mức cao hơn nhưng EMV tạo mức cao thấp hơn.
Sự ứng dụng ¶
-
Tín hiệu mua – cân nhắc vào một vị thế mua khi EMV vượt lên trên đường zero, cho thấy giá di chuyển lên một cách dễ dàng.
-
Tín hiệu bán – cân nhắc vào một vị thế bán khi EMV vượt xuống dưới đường zero, báo hiệu giá di chuyển xuống một cách dễ dàng.
-
Đặt cắt lỗ – các nhà giao dịch có thể đặt lệnh cắt lỗ dưới các mức hỗ trợ quan trọng đối với vị thế mua hoặc trên các mức kháng cự đối với vị thế bán để quản lý rủi ro.
-
Kết hợp với các chỉ báo khác – các nhà giao dịch thường sử dụng EMV cùng với các công cụ khác như Relative Strength Index (RSI) để xác nhận liệu một tài sản đang ở trạng thái quá mua hay quá bán hoặc với các đường trung bình động để làm mượt nhiễu ngắn hạn.
Ghi chú
Bạn có thể tận dụng giao dịch thuật toán, với các cBot thực hiện giao dịch dựa trên các tín hiệu từ chỉ báo này, như được hiển thị trong các ví dụ của chúng tôi. Tìm hiểu thêm về cách sử dụng chỉ báo trong cBot.
Hạn chế ¶
Ease of Movement có thể tạo ra các tín hiệu sai trong các thị trường có khối lượng thấp hoặc trong các giai đoạn hợp nhất thị trường. Nó có thể không phải lúc nào cũng lý tưởng để dự đoán các đảo chiều ngắn hạn, mà thay vào đó là để xác nhận các xu hướng đang diễn ra.
Tổng quan ¶
Ease of Movement cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc các biến động giá diễn ra một cách dễ dàng như thế nào dựa trên khối lượng. Các giá trị EMV dương cho thấy giá tăng lên một cách tương đối dễ dàng, trong khi các giá trị âm báo hiệu giá giảm một cách dễ dàng. Vì đường zero xác định giá trị cơ bản của nó, việc vượt lên trên đường zero báo hiệu giá di chuyển lên một cách dễ dàng. Ngược lại, việc vượt xuống dưới đường zero báo hiệu giá di chuyển xuống một cách dễ dàng.